Ung thư

Article

May 23, 2022

Động vật có vú ăn cỏ (Artiodactyla) là một bộ của các loài động vật có vú ăn cỏ lớn trên cạn. Các động vật móng guốc tập trung trọng lượng của chúng vào một số chẵn (hai hoặc bốn) ngón chân có lớp sừng. Mặt khác, động vật vô sinh có số ngón chân lẻ. Có mười bộ lạc móng guốc và theo truyền thống họ được chia nhỏ thành ba phân loài, loài lợn (Suiformes), loài lạc đà (Tylopoda) và loài nhai lại (Ruminantia). Sự phân chia này không phản ánh đầy đủ quan niệm hiện tại về quan hệ họ hàng bộ lạc, cũng như bản thân chi phái truyền thống không tạo thành một dòng phát triển thống nhất, vì cá voi được coi là họ hàng gần nhất của hà mã. Do đó, cách phân loại theo phân khu truyền thống không phải lúc nào cũng được sử dụng. Chúng bao gồm 240 loài khác nhau còn sống, và các loài khác nhau đã thích nghi với những khu vực lạnh giá và nóng như thiêu đốt. Mặc dù các loài có kích thước lớn, ngày càng có nhiều loài mới được tìm thấy ở Đông Nam Á, trong số những loài khác. Nhiều loài đang bị đe dọa tuyệt chủng do săn trộm và suy giảm môi trường sống do phá rừng hoặc các yếu tố khác. Hà mã là loài động vật móng guốc truyền thống duy nhất đã thích nghi, ít nhất là một phần, với đời sống dưới nước. Loài nặng nhất là hà mã sống ở châu Phi, nặng khoảng 4,5 tấn, còn loài móng guốc nhẹ nhất và nhỏ nhất là dê lùn (khoảng 1 kg, chiều cao đến vai 35 cm). Cổ dài nhất là hươu cao cổ. Nhiều động vật móng guốc quan trọng trong sản xuất nông nghiệp và trò chơi, bao gồm lợn, cừu, dê và gia súc.

Tiến hóa

Nguồn gốc của động vật móng guốc

Hóa thạch của loài động vật này, được xếp vào loại động vật có móng guốc sớm nhất, có từ thời kỳ Allenic sớm, khoảng 54 triệu năm trước. Con vật này thuộc chi Diacodexis và được xếp vào loài lạc đà. Khủng long đã tuyệt chủng khoảng 10 triệu năm trước đó, giải phóng các ngăn sinh thái mới cho động vật có vú và tạo điều kiện cho động vật có vú phát triển lớn hơn và tận dụng nhiều hơn các nguồn thức ăn khác nhau. Trước khi kết thúc sự tuyệt chủng hàng loạt trong kỷ Phấn trắng, tức là trong thời kỳ thống trị của khủng long, các loài động vật có vú chủ yếu có kích thước nhỏ (lớn nhất có chiều dài khoảng một mét) và ăn chủ yếu là động vật không xương sống. Vào cuối kỷ Phấn trắng, các loài động vật có vú cũng bắt đầu sử dụng thực vật nhiều hơn để làm thức ăn. Cấu trúc xương cuộn của chúng cũng giống như ở các loài động vật móng guốc hiện nay. Những động vật móng guốc đầu tiên này vẫn có kích thước nhỏ (50 cm) nhưng chân dài, cho thấy sự nhanh nhẹn và nhanh nhẹn. Trong số các loài hiện tại, chúng giống hươu lùn, mặc dù đuôi của chúng rõ ràng là khiêm tốn hơn so với các loài tiền nhiệm. Nguồn gốc của động vật móng guốc thời tiền sử vẫn chưa rõ ràng, nhưng họ hàng gần nhất có thể là động vật có vú Chriacus, thuộc bộ Condylarthra, được phát triển vào đầu kỷ Paleocen. Ở đây, dòng phát triển của động vật móng guốc gặp dòng phát triển của động vật có vú, cá voi và Paenungulata (voi, còi và tamans). Sự phát triển nhanh chóng của động vật móng guốc trong thời kỳ Eocen được coi là dấu hiệu cho thấy chúng không thể phát triển ở vùng Holarctic lạnh giá, nhưng chính từ vùng này là nơi xuất phát các hóa thạch sớm nhất. Ở giai đoạn đầu, các động vật móng guốc đã thích nghi với đời sống thủy sinh ở các đầm lầy ẩm ướt đã phát triển. Họ đã phát triển tổ tiên của hà mã (Anthracotheriidae) và cá voi (Archeoceti).

Sự tiến hóa của động vật móng guốc

Các loại động vật móng guốc hiện tại (lợn, lạc đà và động vật nhai lại)