Trí tuệ nhân tạo

Article

May 22, 2022

Các định nghĩa cụ thể có thể được đưa ra bằng cách tập trung vào các quá trình lý luận bên trong hoặc vào hành vi bên ngoài của hệ thống thông minh và sử dụng như một thước đo hiệu quả hoặc sự tương đồng với hành vi của con người hoặc với một hành vi lý tưởng, được gọi là hợp lý: Hành động theo cách tương tự như những gì con người làm: kết quả của hoạt động được thực hiện bởi hệ thống thông minh không thể phân biệt được với kết quả của hoạt động được thực hiện bởi con người. Suy nghĩ theo cách tương tự như những gì con người làm: quá trình dẫn dắt hệ thống thông minh giải quyết một vấn đề tương tự như quá trình của con người. Cách tiếp cận này gắn liền với khoa học nhận thức. Suy nghĩ một cách hợp lý: quá trình dẫn dắt hệ thống thông minh giải quyết một vấn đề là một quy trình chính thức quay trở lại logic. Hành động một cách hợp lý: quá trình dẫn dắt hệ thống thông minh giải quyết vấn đề là quá trình cho phép hệ thống thông minh thu được kết quả tốt nhất như mong đợi với những thông tin có sẵn. Trí tuệ nhân tạo là một lĩnh vực được tranh luận giữa các nhà khoa học và triết học vì nó thể hiện các khía cạnh đạo đức cũng như lý thuyết và thiết thực. Stephen Hawking vào năm 2014 đã cảnh báo về sự nguy hiểm của trí tuệ nhân tạo, coi đây là mối đe dọa đối với sự tồn vong của nhân loại.

Lịch sử

Truyền thống nghiên cứu

Có nhiều bước dẫn đến sự ra đời của bộ môn này. Đầu tiên, cả về tầm quan trọng và thứ tự thời gian, là sự ra đời của máy tính và sự quan tâm không ngừng đến chúng. Ngay từ năm 1623, nhờ Willhelm Sickhart, người ta đã có thể tạo ra những cỗ máy có khả năng thực hiện các phép tính toán học với các con số lên đến sáu chữ số, ngay cả khi không tự chủ. Vào năm 1642, Blaise Pascal đã chế tạo một cỗ máy có khả năng thực hiện các hoạt động bằng cách sử dụng chức năng tự động, trong khi vào năm 1674, Gottfried Wilhelm von Leibniz đã tạo ra một cỗ máy có khả năng cộng, phân biệt và nhân một cách đệ quy. Từ năm 1834 đến năm 1837, Charles Babbage đã làm việc trên một mô hình của một cỗ máy được gọi là động cơ phân tích, có những đặc điểm của nó phần nào đoán trước được những đặc điểm của máy tính hiện đại. Vào thế kỷ 20, sự tập trung vào máy tính trở lại sáng sủa: vào năm 1937, chẳng hạn, vào năm 1937, Claude Shannon, tại Đại học Yale, đã chỉ ra cách đại số Boolean và các phép toán nhị phân có thể biểu thị sự thay đổi mạch điện trong điện thoại. Một bước quan trọng nữa là bài báo của Alan Turing được viết vào năm 1936, On Computable Numbers, With An Application To The Entscheidungsproblem, đặt nền tảng cho các khái niệm như tính toán, khả năng tính toán, máy Turing, các định nghĩa cơ bản cho máy tính cho đến ngày nay. . Sau đó, vào năm 1943, McCulloch và Pitts đã tạo ra thứ được cho là công trình đầu tiên về trí tuệ nhân tạo. Hệ thống này sử dụng một mô hình các tế bào thần kinh nhân tạo trong đó trạng thái của các tế bào thần kinh này có thể là "bật" hoặc "tắt", với công tắc chuyển sang "bật" khi có kích thích do đủ số lượng tế bào thần kinh xung quanh gây ra. McCulloch và Pitts do đó đã chứng minh, chẳng hạn, bất kỳ hàm tính toán nào cũng có thể được biểu diễn bởi một số mạng nơron và tất cả các kết nối logic ("và", "hoặc", ...) có thể được thực hiện bởi một cấu trúc đơn giản nơ-ron . Bảy năm sau, vào năm 1950, hai sinh viên Đại học Harvard, Marvin Minsky và Dean Edmonds, đã tạo ra thứ được công nhận là mạng nơ-ron nhân tạo đầu tiên được gọi là SNARC.

Sự ra đời thực sự của môn phái (1956)

Năm 1956, tại Đại học Dartmouth, New Hampshire, một hội nghị đã được tổ chức với sự tham dự của một số nhân vật hàng đầu của lĩnh vực tính toán sơ khai dành cho sự phát triển của các hệ thống thông minh: John McCarthy, Marvin Minsky, Claude Shannon và Nathaniel Rochester. Theo sáng kiến ​​của McCarthy, một nhóm mười người